[zǎng kuài]
tảng khoái
心驵侩1肾驵侩
xīn zǎng kuài 1 shèn zǎng kuài
Tim gan phèo phổi
五驵侩六脏(臟)腑。另见1632页 zang
wǔ zǎng kuài liù zāng ( zàng ) fǔ 。 lìng jiàn 1632 yè zang
Ngũ tạng lục phủ. Xem thêm trang 1632
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.