[cè shēn]
trắc thân
请侧一侧身
qǐng cè yi cè shēn
Xin nghiêng người sang một bên
他一侧身躲到树后
tā yí cè shēn duǒ dào shù hòu
Anh ta nghiêng người trốn sau gốc cây
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.