[zhū]
chu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
侏儒zhū rú
chu nho
người lùn; người pygmy; người nhỏ bé
侏罗zhū luó
chu la
núi Jura ở phía đông nước Pháp và kéo dài vào Thụy Sĩ
侏儒症zhū rú zhèng
chu nho chứng
chứng lùn tuyến yên
侏罗纪zhū luó jì
chu la kỷ
Kỷ Jura
侏蓝仙鹟zhū lán xiān wēng
đớp ruồi lam lùn
侏儒仓鼠zhū rú cāng shǔ
chu nho thương
chuột hamster lùn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.