[zhū luó]
chu la
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
侏罗纪zhū luó jì
chu la kỷ
Kỷ Jura
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.