[zhū rú]
chu nho
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
侏儒症zhū rú zhèng
chu nho chứng
chứng lùn tuyến yên
侏儒仓鼠zhū rú cāng shǔ
chu nho thương
chuột hamster lùn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.