[shǐ jié]
sử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
使节团shǐ jié tuán
nhóm ngoại giao; phái đoàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.