[tè shǐ]
đặc sử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
和平特使hé píng tè shǐ
hoà bình đặc sử
đặc phái viên hòa bình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.