[dòng yòng]
động dụng
动用公款I动用武力
dòng yòng gōng kuǎn I dòng yòng wǔ lì
Huy động công quỹ; Sử dụng vũ lực
不得随意动用库存粮食
bù dé suí yì dòng yòng kù cún liáng shí
Không được tùy tiện sử dụng lương thực dự trữ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.