[jié]
tiệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
倢仔jié zǎi
tiệp tể
Tốt đẹp; tài giỏi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.