汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
佩带 (pèi dài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
佩带
【佩帶】
[pèi dài]
bội đới
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đeo
2
mang ở thắt lưng
Ví dụ
佩带武器
pèi dài wǔ qì
Mang theo vũ khí
Từ ghép
0 từ chứa “佩带”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
佩戴
— như
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(把手枪、刀、剑等)插在或挂在腰部
~武器
2
同“佩戴”
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
佩
pèi
bội
Đeo, mang (vật trang sức, vũ khí); Kính trọng, ngưỡng mộ, khâm phục; Vật trang sức đeo trên người
带
dài
đới
dài) mang theo, cầm theo, dẫn dắt; dải, thắt lưng, băng; khu vực, vùng