[hé shí]
hà thời
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无论何时wú lùn hé shí
vô luận hà thời
bất kỳ khi nào
曾几何时céng jǐ hé shí
từng kỷ hà thời
mới đây không lâu; trước đây không lâu; mọi người đều còn nhớ khi đó..
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.