[jǐ shí]
kỷ thời
你们几时走?你几时有空儿过来坐吧
nǐ men jǐ shí zǒu ? nǐ jǐ shí yǒu kòng er guò lái zuò ba
Các bạn mấy giờ đi? Bạn mấy giờ rảnh qua chơi nhé
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.