[yòu]
hựu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
佑悦yòu yuè
hựu duyệt
Mở đầu chương/đoạn văn; kể; thuật lại
佑护yòu hù
hựu hộ
sự phù hộ
护佑hù yòu
hộ hựu
ban phước và bảo vệ; bảo vệ
庇佑bì yòu
tý hựu
ban phước; bảo vệ; sự bảo vệ
保佑bǎo yòu
bảo hựu
phù hộ và bảo vệ; phù hộ
詹天佑zhān tiān yòu
chiêm thiên hựu
Zhan Tianyou, kỹ sư đường sắt Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.