汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
护佑 (hù yòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
护佑
【護佑】
[hù yòu]
hộ hựu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ban phước và bảo vệ
2
bảo vệ
Ví dụ
护佑一方
hù yòu yì fāng
Bảo vệ một phương
Từ ghép
0 từ chứa “护佑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
保祐
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
保护;保佑
~一方
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
护
hù
hộ
Bảo vệ, che chở, giữ gìn; Chăm sóc, nuôi dưỡng; Giấy tờ chứng nhận, giấy thông hành
佑
yòu
hựu
phù hộ, giúp đỡ, bảo vệ; ban phước, che chở; tên riêng (trong tên người)