[zhù jiǎo]
trú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
站住脚zhàn zhù jiǎo
trạm trú
Đứng lại; dừng lại; trụ lại
站不住脚zhàn bú zhù jiǎo
không có cơ sở; không vững chắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.