[zhù jiā]
trú
他在郊区住家
tā zài jiāo qū zhù jiā
Anh ấy sống ở ngoại ô
楼里不少住家都要求改善环境卫生
lóu lǐ bù shǎo zhù jiā dōu yāo qiú gǎi shàn huán jìng wèi shēng
Nhiều nhà trong khu tập thể yêu cầu cải thiện vệ sinh môi trường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.