[zhù zhái]
trú
住宅区
zhù zhái qū
Khu dân cư
居民住宅
jū mín zhù zhái
Nhà ở của dân
住宅区zhù zhái qū
trú
khu dân cư; khu phát triển nhà ở
住宅楼zhù zhái lóu
trú
tòa nhà dân cư
住宅泡沫zhù zhái pào mò
trú
bong bóng nhà đất
多层住宅duō céng zhù zhái
đa tầng trú
Nhà ở nhiều tầng (4-6 tầng, thường không có thang máy)
低层住宅dī céng zhù zhái
đê tầng trú
Nhà ở tầng thấp; chỉ công trình nhà ở có 1-3 tầng trên mặt đất.
高层住宅gāo céng zhù zhái
cao tầng trú
Nhà cao tầng
中高层住宅zhōng gāo céng zhù zhái
trung cao tầng trú
Nhà ở có 7-9 tầng, thường có thang máy.