[zhái]
trạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宅经zhái jīng
trạch kinh
Hoàng Đế Trạch Kinh về Phong Thủy Nhà Ở
宅舍zhái shè
trạch xá
nhà ở; nơi cư trú
宅门zhái mén
trạch môn
Cổng lớn nhà sâu; chỉ những gia đình sống trong nhà sâu
宅院zhái yuàn
trạch viện
ngôi nhà; nhà có sân
宅邸zhái dǐ
trạch để
Nhà ở
宅女zhái nǚ
cô gái mọt sách; cô gái nghiện ở nhà; otaku nữ
宅基zhái jī
trạch cơ
Móng nhà
宅子zhái zǐ
trạch tử
ngôi nhà; nơi cư trú
宅配zhái pèi
trạch phối
dịch vụ giao hàng, chủ yếu C2C và B2C
宅男zhái nán
trạch nam
chàng trai suốt ngày ở nhà, thường dành nhiều thời gian chơi game online
宅第zhái dì
trạch đệ
nhà ở; dinh thự
宅基地zhái jī dì
trạch cơ địa
Đất nông thôn thuộc sở hữu tập thể được cá nhân công dân sử dụng hợp pháp để xây nhà và có quyền cư trú
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.