[sì hū]
tự
他似乎了解了这个字的意思,但是又讲不出来
tā sì hū liǎo jiě le zhè ge zì de yì sī , dàn shì yòu jiǎng bù chū lái
Anh ta dường như hiểu ý nghĩa của từ đó, nhưng lại không nói ra được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.