[sì]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
似核sì hé
tự
vùng nhân
似雪sì xuě
tự
trắng như tuyết
似乎sì hū
tự
dường như; hình như; như thể
似鲴sì gù
tự
Xenocyprioides, chi cá chép đặc hữu của Trung Quốc
似非sì fēi
tự
Vừa giống vừa không giống; lồng ghép danh từ, tính từ hoặc động từ đơn âm tiết giống nhau để diễn tả ý vừa giống vừa không giống.
似的shì de
tự
dường như; giống như; phiên âm Đài Loan [si4 de5]
似曾相识sì céng xiāng shí
tự
cảm giác đã từng thấy; dường như quen thuộc; tưởng như đã quen
似水年华sì shuǐ nián huá
tự
năm tháng trôi qua như nước
似笑非笑sì xiào fēi xiào
tự
như cười mà không phải cười
似懂非懂sì dǒng fēi dǒng
tự
không thực sự hiểu; nửa hiểu nửa không
似是而非sì shì ér fēi
tự
tưởng đúng mà lại sai; có vẻ hợp lý nhưng thực ra sai
貌似mào sì
mạo tự
dường như; có vẻ như
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.