汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
伴发 (bàn fā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
伴发
【伴發】
[bàn fā]
bạn phát
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Xảy ra đồng thời
2
cùng phát
Ví dụ
伴发症状
bàn fā zhèng zhuàng
Triệu chứng đi kèm
Từ ghép
0 từ chứa “伴发”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
交并
交集
并发
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
伴随着相关事物一同发生;并发
~症状
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
伴
bàn
bạn
Đi cùng, ở bên cạnh, làm bạn với; Người hoặc vật đi cùng, bạn đồng hành; Kèm theo, đi kèm, cùng xảy ra
发
fā
phát
Bắt đầu, khởi đầu, xảy ra; Bộc lộ, thể hiện ra bên ngoài; Phát triển, mở rộng