伯邑考 (bó yì kǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
伯邑考
[bó yì kǎo]
bá ấp khảo
3 chữ
Từ vựng
1
Bá Ấp Khảo, con trai trưởng của Chu Văn Vương 周文王[Zhou1 Wen2 wang2] và là anh của Chu Vũ Vương 周武王[Zhou1 Wu3 wang2], người sáng lập triều đại nhà Chu 周朝[Zhou1 chao2] trong lịch sử Trung Quốc cổ đại
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “伯邑考”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.