[wěi jiǎ]
nguỵ giả
识破伪假护照
shí pò wěi jiǎ hù zhào
Phanh phui hộ chiếu giả.
杜绝伪假产品
dù jué wěi jiǎ chǎn pǐn
Chặn đứng sản phẩm giả.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.