[luàn zhēn]
loạn chân
以假乱真
yǐ jiǎ luàn zhēn
Lấy giả làm thật
复制精细,几可乱真
fù zhì jīng xì , jǐ kě luàn zhēn
Sao chép tinh xảo, gần như có thể lấy giả làm thật
以假乱真yǐ jiǎ luàn zhēn
dĩ giả loạn chân
Lấy giả lẫn lộn thật; pha lẫn đồ giả vào đồ thật làm cho khó phân biệt
几可乱真jǐ kě luàn zhēn
kỷ khả loạn chân
gần như thật; dễ nhầm với đồ thật