[chuán dì]
truyền đệ
传递消息 传递信件传递火炬
chuán dì xiāo xī chuán dì xìn jiàn chuán dì huǒ jù
Truyền tin, chuyển thư, chuyển đuốc.
传递者chuán dì zhě
truyền đệ giả
người đưa tin; thiết bị truyền
力传递lì chuán dì
lực truyền đệ
truyền động cơ học
力学传递lì xué chuán dì
lực học truyền đệ