[chuán rén]
truyền nhân
祖传秘方向来不轻易传人
zǔ chuán mì fāng xiàng lái bù qīng yì zhuàn rén
Bí phương gia truyền xưa nay không dễ truyền cho người ngoài
京剧梅(兰芳)派传人
jīng jù méi ( lán fāng ) pài chuán rén
Người kế thừa phái Mai (Lạn Phương) của Kinh kịch
濒于失传的绝技如今有了传人
bīn yú shī chuán de jué jì rú jīn yǒu le chuán rén
Tuyệt kỹ suýt thất truyền nay đã có người kế thừa
感冒容易传人
gǎn mào róng yì zhuàn rén
Cảm cúm dễ lây cho người khác