[chuán shòu]
truyền thụ
传授技术
chuán shòu jì shù
Truyền dạy kỹ thuật.
传授经验 这门手艺是他祖父传授下来的
chuán shòu jīng yàn zhè mén shǒu yì shì tā zǔ fù chuán shòu xià lái de
Truyền dạy kinh nghiệm. Nghề này là do ông nội truyền lại.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.