[sǎn bīng]
tản binh
伞兵装/伞兵居
sǎn bīng zhuāng / sǎn bīng jū
Bộ đồ lính dù / Nhà lính dù
健胃伞兵丸伞兵膏丹
jiàn wèi sǎn bīng wán sǎn bīng gāo dān
Thuốc viên/thuốc mỡ trị đau dạ dày
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.