[tiào sǎn]
khiêu tản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跳伞塔tiào sǎn tǎ
khiêu tản tháp
Tòa nhà hình tháp để huấn luyện nhảy dù, thường cao 25-85 mét.
特技跳伞tè jì tiào sǎn
đặc kỹ khiêu tản
nhảy dù biểu diễn
低空跳伞dī kōng tiào sǎn
đê không khiêu tản
nhảy BASE
造型跳伞zào xíng tiào sǎn
tạo hình khiêu tản
nhảy dù đội hình