[huì shì]
hội sĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
会士考试huì shì kǎo shì
hội sĩ khảo thí
agrégation
耶稣会士yē sū huì shì
gia
một tu sĩ Dòng Tên; thành viên Tu hội Chúa Giêsu
耶酥会士yē sū huì shì
một tu sĩ Dòng Tên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.