汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
修士 (xiū shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
修士
[xiū shì]
tu sĩ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
thành viên của dòng tu
2
tu sĩ
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “修士”
隐
修士
yǐn xiū shì
ẩn tu sĩ
tu sĩ
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
会士
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
天主教和正教中出家修道的男教徒
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
修
xiū
tu
Sửa chữa, chỉnh sửa, làm cho tốt hơn; Xây dựng, thi công, làm ra; Trang trí, tô điểm, làm đẹp
士
shì
sĩ
Người có học thức, tài năng, địa vị xã hội; Người làm công việc chuyên môn, nghề nghiệp cụ thể; Người lính, binh sĩ