[zhòng shēng]
chúng sinh
芸芸众生
yún yún zhòng shēng
Chúng sinh.
众生相zhòng shēng xiàng
chúng sinh tướng
Nhiều dáng vẻ, biểu cảm khác nhau của mọi người
芸芸众生yún yún zhòng shēng
vân vân chúng sinh
mọi sinh linh; quần chúng nhân dân
普度众生pǔ dù zhòng shēng
phổ độ chúng sinh
cứu độ chúng sinh khỏi khổ đau
普济众生pǔ jì zhòng shēng
phổ tế chúng sinh
từ bi phổ độ chúng sinh; sức mạnh và lòng từ bi vô hạn của Phật