[xiū yǎng]
hưu dưỡng
休养所
xiū yǎng suǒ
nhà nghỉ dưỡng
他到北戴河休养去了
tā dào běi dài hé xiū yǎng qù le
Anh ấy đến Bắc Đới Hà nghỉ dưỡng rồi
休养民力
xiū yǎng mín lì
bồi dưỡng sức dân
休养生息xiū yǎng shēng xī
hưu dưỡng sinh tức
khôi phục; hồi phục