[liáo yǎng]
liệu dưỡng
疗养院
他在海滨疗养了半年
疗养所liáo yǎng suǒ
liệu dưỡng sở
nhà dưỡng bệnh; bệnh viện phục hồi chức năng
疗养院liáo yǎng yuàn
liệu dưỡng viện
nhà dưỡng bệnh
饮食疗养yǐn shí liáo yǎng
ẩm thực liệu dưỡng
chế độ ăn