[xiū bīng]
hưu binh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
案甲休兵àn jiǎ xiū bīng
án giáp hưu binh
gác vũ khí và cho binh sĩ nghỉ ngơi; nghỉ ngơi sau chiến đấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.