[tíng huǒ]
đình hoả
双方达成停火协议
shuāng fāng dá chéng tíng huǒ xié yì
Hai bên đã đạt được thỏa thuận ngừng bắn.
停火线tíng huǒ xiàn
đình hoả tuyến
đường ngừng bắn