[jì]
kỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伎俩jì liǎng
kỹ lưỡng
mánh khoé; mưu kế; chiêu trò
艺伎yì jì
nghệ kỹ
geisha; cũng viết 藝妓|艺妓[yi4 ji4]
故伎gù jì
cố kỹ
mánh cũ; chiêu thức cũ
歌舞伎gē wǔ jì
ca vũ kỹ
kabuki
故伎重演gù jì chóng yǎn
cố kỹ trùng diễn
lặp lại một chiến lược cũ; diễn lại trò cũ
鬼蜮伎俩guǐ yù jì liǎng
quỷ vực kỹ lưỡng
Chỉ thủ đoạn hèn hạ, âm hiểm hại người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.