[gù jì]
cố kỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
故伎重演gù jì chóng yǎn
cố kỹ trùng diễn
lặp lại một chiến lược cũ; diễn lại trò cũ