[yī sī lán]
y tư lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伊斯兰国yī sī lán guó
y tư lan quốc
Các quốc gia Hồi giáo; vương quốc Hồi giáo; nhóm Nhà nước Hồi giáo
伊斯兰堡yī sī lán bǎo
y tư lan bảo
Islamabad, thủ đô của Pakistan
伊斯兰教yī sī lán jiào
y tư lan giáo
Đạo Hồi
伊斯兰教历yī sī lán jiào lì
y tư lan giáo lịch
Lịch của đạo Hồi, là một loại âm lịch; 1 năm có 12 tháng, tháng lẻ là tháng lớn (30 ngày), tháng chẵn là tháng nhỏ (29 ngày); năm thường 354 ngày, năm nhuận 355 ngày; trong 30 năm có 11 năm nhuận, không có tháng nhuận; khởi đầu từ tháng 7 năm Công nguyên 622.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.