企业法人 (qǐ yè fǎ rén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
企业法人【企業法人】
[qǐ yè fǎ rén]
xí nghiệp pháp nhân
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tổ chức pháp nhân vì mục đích lợi nhuận, độc lập tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh
2
tại Trung Quốc, pháp nhân doanh nghiệp chỉ các tổ chức doanh nghiệp có vốn theo quy định của nhà nước, có điều lệ, cơ cấu tổ chức và địa điểm, có thể độc lập chịu trách nhiệm dân sự.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.