汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
仿真 (fǎng zhēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
仿真
[fǎng zhēn]
phỏng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mô phỏng
Ví dụ
仿真手枪
fǎng zhēn shǒu qiāng
Súng giả
Từ ghép
1 từ chứa “仿真”
高
仿真
gāo fǎng zhēn
cao phỏng
Mô phỏng cao cấp
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
攀写
模似
模拟
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指利用模型模仿实际系统进行实验研究
2
属性词。模仿得逼真的
~手枪
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
仿
fǎng
Bắt chước, làm theo một kiểu mẫu có sẵn; Sao chép, sản xuất lại theo một bản gốc; Giống, tương tự như một sự vật, hiện tượng khác
真
zhēn
chân
Có thật, đúng với thực tế, không giả dối; Sự thật, điều đúng đắn, bản chất thực sự; Quả thật, thực sự, rất