[mó nǐ]
mô nghĩ
模拟动作模拟考试
mó nǐ dòng zuò mó nǐ kǎo shì
Mô phỏng hành động, thi mô phỏng
模拟器mó nǐ qì
mô nghĩ khí
trình giả lập
模拟信号mó nǐ xìn hào
mô nghĩ tín hiệu
tín hiệu tương tự
模拟通信mó nǐ tōng xìn
mô nghĩ thông tín
Phương thức truyền tín hiệu tương tự; truyền tín hiệu tương tự