[fǎng zhào]
phỏng
仿照办理
fǎng zhào bàn lǐ
Làm theo
仿照苏州园林风格修建花园
fǎng zhào sū zhōu yuán lín fēng gé xiū jiàn huā yuán
Xây vườn theo phong cách vườn Tô Châu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.