价值规律 (jià zhí guī lǜ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
价值规律【價值規律】
[jià zhí guī lǜ]
giá trị quy luật
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Quy luật kinh tế cơ bản của sản xuất và trao đổi hàng hóa
2
theo quy luật này, trao đổi hàng hóa dựa trên lượng lao động xã hội cần thiết (lượng giá trị) chứa đựng trong hàng hóa tương đương mà trao đổi với nhau.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.