[yǐ sī tiē]
dĩ tư thiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
以斯帖记yǐ sī tiē jì
dĩ tư thiếp ký
Book of Esther
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.