[yǐ yì jì]
dĩ ức kế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
数以亿计shù yǐ yì jì
số dĩ ức kế
vô số; không đếm xuể
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.