代用币 (dài yòng bì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
代用币【代用幣】
[dài yòng bì]
đại dụng tệ
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tiền xu mệnh giá nhỏ do chính thức hoặc phi chính thức phát hành thời xưa. Ví dụ tiền đồng thay thế thời Dân Quốc | Nay thường chỉ tiền máy trò chơi, chip... mua bằng tiền, dùng trong các địa điểm giải trí
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.