[cóng huǎn]
tòng
从缓办理
cóng huǎn bàn lǐ
Xử lý chậm lại
该项措施从缓执行
gāi xiàng cuò shī cóng huǎn zhí xíng
Biện pháp này sẽ được thi hành chậm lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.