[bù máng]
bất mang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不慌不忙bù huāng bù máng
bất hoảng bất mang
bình tĩnh và không vội vàng; điềm tĩnh; xử lý vấn đề một cách bình tĩnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.