[jiè yú]
giới ư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
介于两难jiè yú liǎng nán
giới ư lưỡng
tiến thoái lưỡng nan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.